越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“hỏa táng” (1)
hỏa táng
英语
名cremation
Ở Nhật phổ biến hình thức hỏa táng.
Cremation is common in Japan.
相关词“hỏa táng” (0)
未找到相关词。
短语“hỏa táng” (1)
Ở Nhật phổ biến hình thức hỏa táng.
Cremation is common in Japan.
